Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 10-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 10-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.209 | 26.209 | 26.367 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.511 | 30.541 | 32.266 | 31.516 |
| AUD | Đô Úc | 18.682 | 18.782 | 19.710 | 19.340 |
| CAD | Đô Canada | 18.925 | 19.025 | 20.040 | 19.580 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .4 | .44 | .024 | 4.274 |
| CNY | Nhân dân tệ | .07,0 | .2,0 | .97,0 | .97,0 |
| CZK | Koruna Séc | - | .220 | - | .0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.40 | - | 4.0 |
| GBP | Bảng Anh | 35.312 | 35.362 | 37.122 | 36.322 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 164,35 | 164,85 | 175,39 | 171,89 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,60 | - | 19,10 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.488 | - | 15.994 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.369 | 20.499 | 21.227 | 21.107 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 761,70 | - | 847,20 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 06:00:05 10/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

