Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.209 | 26.209 | 26.373 | 26.373 |
| EUR | Euro | 30.531 | 30.561 | 32.283 | 31.533 |
| AUD | Đô Úc | 18.703 | 18.803 | 19.726 | 19.356 |
| CAD | Đô Canada | 18.907 | 19.007 | 20.021 | 19.561 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.45 | 33.435 | 35.14 | 34.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.13,5 | 3.3,5 | 3.73, | 3.3, |
| CZK | Koruna Séc | - | 1. | - | 1. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.14 | - | 4.35 |
| GBP | Bảng Anh | 35.303 | 35.353 | 37.114 | 36.314 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 164,06 | 164,56 | 175,07 | 171,57 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,60 | - | 19,10 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.452 | - | 15.960 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.351 | 20.481 | 21.214 | 21.094 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 756,70 | - | 842,50 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:00:04 11/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

