Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 12-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.211 26.211 26.379 26.379
EUR Euro 30.480 30.510 32.236 31.486
AUD Đô Úc 18.672 18.772 19.700 19.330
CAD Đô Canada 18.860 18.960 19.974 19.514
CHF Franc Thụy Sĩ 33.35 33.345 34.33 34.83
CNY Nhân dân tệ 3.8,2 3.842,2 3.,3 3.2,3
CZK Koruna Séc - .22 - .
DKK Krone Đan Mạch - 4.4 - 4.35
GBP Bảng Anh 35.158 35.208 36.968 36.168
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 163,59 164,09 174,60 171,10
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 17,20 - 18,80
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.920 - 7.060
NOK Krone Na Uy - 2.850 - 2.990
NZD Đô New Zealand - 15.469 - 15.975
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.302 20.432 21.164 21.044
THB Baht Thái Lan - 757,30 - 843,30
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:35:06 12/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ