Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.219 | 26.219 | 26.379 | 26.379 |
| EUR | Euro | 30.389 | 30.419 | 32.144 | 31.394 |
| AUD | Đô Úc | 18.729 | 18.829 | 19.752 | 19.382 |
| CAD | Đô Canada | 18.880 | 18.980 | 19.994 | 19.534 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .286 | .6 | .89 | . |
| CNY | Nhân dân tệ | .82, | .85, | .98,2 | .9,2 |
| CZK | Koruna Séc | - | .22 | - | .66 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | . | - | .5 |
| GBP | Bảng Anh | 35.108 | 35.158 | 36.911 | 36.111 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 163,39 | 163,89 | 174,43 | 170,93 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,10 | - | 18,70 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.417 | - | 15.922 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.317 | 20.447 | 21.180 | 21.060 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 759 | - | 845 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:05:04 13/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

