Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.212 | 26.212 | 26.382 | 26.382 |
| EUR | Euro | 30.397 | 30.427 | 32.152 | 31.402 |
| AUD | Đô Úc | 18.744 | 18.844 | 19.772 | 19.402 |
| CAD | Đô Canada | 18.867 | 18.967 | 19.982 | 19.522 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .26 | .26 | .0 | .5 |
| CNY | Nhân dân tệ | .82 | .88 | .8,0 | .,0 |
| CZK | Koruna Séc | - | .220 | - | .660 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | - | .05 |
| GBP | Bảng Anh | 35.105 | 35.155 | 36.916 | 36.116 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 163,33 | 163,83 | 174,36 | 170,86 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,10 | - | 18,70 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.440 | - | 15.947 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.310 | 20.440 | 21.168 | 21.048 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 759,20 | - | 845,40 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:40:05 14/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

