Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.990 | 25.990 | 26.387 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.250 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.775 | 29.915 | 31.495 |
| EUR (<50) | Euro | 29.765 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 1.92 | 1.2 | 19.2 |
| CAD | Đô Canada | 1.71 | 1. | 19.6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.99 | 2.929 | .99 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .79 | .99 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.999 | 4.184 |
| GBP | Bảng Anh | 34.551 | 34.506 | 35.731 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.235 | 3.235 | 3.440 |
| JPY | Yên Nhật | 160,46 | 160,96 | 171,96 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,60 | 15,40 | 19,40 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.213 | 89.513 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.740 | 2.885 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.124 | 15.109 | 15.714 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.771,80 | 7.361,80 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.706 | 2.848 |
| SGD | Đô Singapore | 20.015 | 19.970 | 20.925 |
| THB | Baht Thái Lan | 753,31 | 792,01 | 821,31 |
| Cập nhật lúc 10:36:25 17/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

