Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.998 | 25.998 | 26.389 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.258 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.725 | 29.865 | 31.445 |
| EUR (<50) | Euro | 29.715 | - | - |
| AUD | Đô Úc | .2 | . | 9.2 |
| CAD | Đô Canada | . | . | 9.5 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2. | 2.4 | .90 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | . | .9 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.993 | 4.178 |
| GBP | Bảng Anh | 34.752 | 34.707 | 35.932 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.235 | 3.235 | 3.440 |
| JPY | Yên Nhật | 160,37 | 160,87 | 171,87 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,48 | 15,28 | 19,28 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.111 | 89.411 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,71 | 1,36 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.752 | 2.897 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.118 | 15.103 | 15.708 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.773,99 | 7.363,99 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.722 | 2.864 |
| SGD | Đô Singapore | 20.001 | 19.956 | 20.911 |
| THB | Baht Thái Lan | 754,40 | 793,10 | 822,40 |
| Cập nhật lúc 23:44:38 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

