Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.000 | 26.000 | 26.391 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.260 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.768 | 29.908 | 31.488 |
| EUR (<50) | Euro | 29.758 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 18. | 18. | 1. |
| CAD | Đô Canada | 18.1 | 18.81 | 1.51 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .1 | . |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .6 | .6 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.998 | 4.183 |
| GBP | Bảng Anh | 34.868 | 34.823 | 36.048 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.235 | 3.235 | 3.440 |
| JPY | Yên Nhật | 160,45 | 160,95 | 171,95 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,58 | 15,38 | 19,38 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.119 | 89.419 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,71 | 1,36 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.752 | 2.897 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.209 | 15.194 | 15.799 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.774,65 | 7.364,65 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.741 | 2.883 |
| SGD | Đô Singapore | 20.058 | 20.013 | 20.968 |
| THB | Baht Thái Lan | 756,21 | 794,91 | 824,21 |
| Cập nhật lúc 23:20:46 20/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

