Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.990 | 25.990 | 26.391 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.250 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.676 | 29.816 | 31.396 |
| EUR (<50) | Euro | 29.666 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 1.3 | 1.3 | 1. |
| CAD | Đô Canada | 1.66 | 1.7 | 1.51 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.6 | 3.3 | 33. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.73 | 3.3 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.986 | 4.171 |
| GBP | Bảng Anh | 34.763 | 34.718 | 35.943 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.233 | 3.233 | 3.438 |
| JPY | Yên Nhật | 160,05 | 160,55 | 171,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,47 | 15,27 | 19,27 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.087 | 89.387 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,71 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.754 | 2.899 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.169 | 15.154 | 15.759 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.771,43 | 7.361,43 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.726 | 2.869 |
| SGD | Đô Singapore | 20.026 | 19.981 | 20.936 |
| THB | Baht Thái Lan | 753,68 | 792,38 | 821,68 |
| Cập nhật lúc 23:23:16 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

