Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 22-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 22-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.150 | 26.150 | 26.390 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.255 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 30.103 | 30.153 | 31.463 |
| EUR (<50) | Euro | 30.053 | - | - |
| AUD | Đô Úc | .6 | . | 9.2 |
| CAD | Đô Canada | .66 | .6 | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.29 | 33.2 | 33.9 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.23 | 3.93 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.066 | 4.176 |
| GBP | Bảng Anh | 34.940 | 35.040 | 35.900 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.288 | 3.303 | 3.423 |
| JPY | Yên Nhật | 161,12 | 161,62 | 170,62 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,46 | 16,46 | 19,06 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.887 | 88.937 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,30 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.821 | 2.901 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.221 | 15.271 | 15.787 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.871,43 | 7.261,43 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.774 | 2.874 |
| SGD | Đô Singapore | 20.157 | 20.247 | 20.927 |
| THB | Baht Thái Lan | 754,17 | 798,51 | 822,17 |
| Cập nhật lúc 08:24:06 22/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

