Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 23-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.995 | 25.995 | 26.390 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.255 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.720 | 29.860 | 31.440 |
| EUR (<50) | Euro | 29.710 | - | - |
| AUD | Đô Úc | . | . | 9.2 |
| CAD | Đô Canada | .62 | .74 | 9.47 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .2 | 4. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .799 | .949 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.993 | 4.178 |
| GBP | Bảng Anh | 34.836 | 34.791 | 36.016 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.234 | 3.234 | 3.439 |
| JPY | Yên Nhật | 160,04 | 160,54 | 171,54 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,34 | 15,14 | 19,14 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.103 | 89.403 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,71 | 1,36 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.752 | 2.897 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.156 | 15.141 | 15.746 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.773,13 | 7.363,13 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.732 | 2.875 |
| SGD | Đô Singapore | 20.031 | 19.986 | 20.941 |
| THB | Baht Thái Lan | 753,58 | 792,28 | 821,58 |
| Cập nhật lúc 23:43:05 23/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

