Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 23-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.197 | 26.197 | 26.390 | 26.390 |
| Đô Mỹ | 26.197 | 26.197 | 26.390 | 26.390 | |
| EUR | Euro | 30.003 | 30.003 | 31.317 | 31.217 |
| AUD | Đô Úc | 18.400 | 18.400 | 19.172 | 19.122 |
| CAD | Đô Canada | 18.5 | 18.3 | 1.43 | 1.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3. | 33.1 | 34.38 | 34.38 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.85 | - | 3. |
| GBP | Bảng Anh | 34.83 | 34.3 | 35.1 | 35.81 |
| JPY | Yên Nhật | 161,43 | 162,43 | 170,20 | 169,70 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.063 | 15.063 | 15.774 | 15.774 |
| SGD | Đô Singapore | 20.203 | 20.253 | 21.036 | 20.936 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 23/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

