Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 22-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 22-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.196 | 26.196 | 26.390 | 26.390 |
| Đô Mỹ | 26.196 | 26.196 | 26.390 | 26.390 | |
| EUR | Euro | 29.991 | 29.991 | 31.305 | 31.205 |
| AUD | Đô Úc | 18.405 | 18.405 | 19.172 | 19.122 |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8.77 | .47 | .44 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.8 | 33.08 | 33.4 | 33.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.88 | - | 3.00 |
| GBP | Bảng Anh | 34.84 | 34.4 | 3.3 | 3.83 |
| JPY | Yên Nhật | 161,49 | 162,49 | 170,27 | 169,77 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.076 | 15.076 | 15.792 | 15.792 |
| SGD | Đô Singapore | 20.200 | 20.250 | 21.027 | 20.927 |
| Cập nhật lúc 18:55:07 22/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

