Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.202 | 26.202 | 26.391 | 26.391 |
| Đô Mỹ | 26.202 | 26.202 | 26.391 | 26.391 | |
| EUR | Euro | 30.075 | 30.075 | 31.389 | 31.289 |
| AUD | Đô Úc | 18.441 | 18.441 | 19.202 | 19.152 |
| CAD | Đô Canada | 18.7 | 18.81 | 19.18 | 19.88 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .99 | .9 | .971 | .971 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .88 | - | .899 |
| GBP | Bảng Anh | .97 | .7 | 6. | .9 |
| JPY | Yên Nhật | 161,73 | 162,73 | 170,48 | 169,98 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.119 | 15.119 | 15.833 | 15.833 |
| SGD | Đô Singapore | 20.234 | 20.284 | 21.061 | 20.961 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 21/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

