Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.207 | 26.207 | 26.391 | 26.391 |
| Đô Mỹ | 26.207 | 26.207 | 26.391 | 26.391 | |
| EUR | Euro | 29.986 | 29.986 | 31.297 | 31.197 |
| AUD | Đô Úc | 18.376 | 18.376 | 19.135 | 19.085 |
| CAD | Đô Canada | .77 | .7 | 9.5 | 9.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.75 | 3.9 | 33. | 33. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.55 | - | 3.97 |
| GBP | Bảng Anh | 34.7 | 34. | 35.73 | 35.773 |
| JPY | Yên Nhật | 161,65 | 162,65 | 170,40 | 169,90 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.038 | 15.038 | 15.749 | 15.749 |
| SGD | Đô Singapore | 20.198 | 20.248 | 21.024 | 20.924 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 20/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

