Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.195 | 26.195 | 26.389 | 26.389 |
| Đô Mỹ | 26.195 | 26.195 | 26.389 | 26.389 | |
| EUR | Euro | 30.040 | 30.040 | 31.351 | 31.251 |
| AUD | Đô Úc | 18.367 | 18.367 | 19.132 | 19.082 |
| CAD | Đô Canada | .73 | . | 9. | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.7 | 33.2 | 33.933 | 33.933 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.2 | - | 3.93 |
| GBP | Bảng Anh | 3.776 | 3.76 | 3.93 | 3.793 |
| JPY | Yên Nhật | 161,50 | 162,50 | 170,27 | 169,77 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.041 | 15.041 | 15.758 | 15.758 |
| SGD | Đô Singapore | 20.184 | 20.234 | 21.010 | 20.910 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 19/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

