Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.195 | 26.195 | 26.387 | 26.387 |
| Đô Mỹ | 26.195 | 26.195 | 26.387 | 26.387 | |
| EUR | Euro | 30.096 | 30.096 | 31.407 | 31.307 |
| AUD | Đô Úc | 18.481 | 18.481 | 19.245 | 19.195 |
| CAD | Đô Canada | 18.3 | 18.83 | 19.9 | 19.19 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.98 | 33.118 | 3.18 | 3.18 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.8 | - | 3.898 |
| GBP | Bảng Anh | 3.8 | 3.88 | 3.82 | 3.2 |
| JPY | Yên Nhật | 161,79 | 162,79 | 170,54 | 170,04 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.083 | 15.083 | 15.800 | 15.800 |
| SGD | Đô Singapore | 20.219 | 20.269 | 21.039 | 20.939 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 18/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

