Tỷ giá ngoại tệ VPBank ngày 17-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 17-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank ngày 17-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.193 | 26.193 | 26.387 | 26.387 |
| Đô Mỹ | 26.193 | 26.193 | 26.387 | 26.387 | |
| EUR | Euro | 30.159 | 30.059 | 31.373 | 31.273 |
| AUD | Đô Úc | 18.461 | 18.461 | 19.230 | 19.180 |
| CAD | Đô Canada | 1.75 | 1. | 19.55 | 19.505 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .7 | .0 | .97 | .97 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .9 | - | .91 |
| GBP | Bảng Anh | .57 | .7 | 5.709 | 5.09 |
| JPY | Yên Nhật | 161,86 | 162,86 | 170,63 | 170,13 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.032 | 15.032 | 15.743 | 15.743 |
| SGD | Đô Singapore | 20.187 | 20.237 | 21.021 | 20.921 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 16/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

