Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.170 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.026 | 30.148 | 31.262 |
| AUD | Đô Úc | 18.394 | 18.511 | 19.221 |
| CAD | Đô Canada | 18.776 | 18.882 | 19.610 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .9 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .0 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .05 | - |
| GBP | Bảng Anh | .9 | .59 | 5.5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.320 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,36 | 163,19 | 170,12 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,43 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.819 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.414 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.773 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.137 | 20.264 | 20.993 |
| Cập nhật lúc 09:35:03 18/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

