Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 17-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 17-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 17-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.120 | 26.160 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.146 | 30.268 | 31.382 |
| AUD | Đô Úc | 18.594 | 18.721 | 19.441 |
| CAD | Đô Canada | 18.796 | 18.902 | 19.640 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.7 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.3 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .5 | - |
| GBP | Bảng Anh | 3. | 3.76 | 35.5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.320 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,76 | 163,59 | 170,52 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,43 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.819 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.414 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.773 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.207 | 20.334 | 21.073 |
| Cập nhật lúc 09:50:05 15/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

