Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.170 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.102 | 30.233 | 31.350 |
| AUD | Đô Úc | 18.465 | 18.592 | 19.305 |
| CAD | Đô Canada | 18.808 | 18.908 | 19.630 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.1 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.78 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .1 | - |
| GBP | Bảng Anh | 3.36 | 3.8 | 36.3 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.318 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,29 | 163,01 | 170,05 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,25 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.773 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.150 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.730 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.174 | 20.300 | 21.035 |
| Cập nhật lúc 09:50:05 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

