Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.012 | 30.133 | 31.245 |
| AUD | Đô Úc | 18.325 | 18.442 | 19.165 |
| CAD | Đô Canada | 18.778 | 18.888 | 19.620 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 32. | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.74 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.2 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.36 | 34. | 3.73 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.318 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,29 | 163,01 | 170,05 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,25 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.773 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.150 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.730 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.124 | 20.250 | 20.995 |
| Cập nhật lúc 10:05:05 20/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

