Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.140 | 26.180 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.020 | 30.156 | 31.380 |
| AUD | Đô Úc | 18.426 | 18.543 | 19.341 |
| CAD | Đô Canada | 18.758 | 18.868 | 19.682 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .4 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .7 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4. | - |
| GBP | Bảng Anh | 4.6 | 4.875 | 6.8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.321 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,08 | 162,81 | 170,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,24 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.786 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.141 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.747 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.161 | 20.297 | 21.113 |
| Cập nhật lúc 08:40:05 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

