Tỷ giá ngoại tệ Saigonbank ngày 22-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Saigonbank ngày 22-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.140 | 26.180 | 26.390 |
| EUR | Euro | 30.040 | 30.096 | 31.315 |
| AUD | Đô Úc | 18.451 | 18.579 | 19.294 |
| CAD | Đô Canada | 18.738 | 18.858 | 19.580 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .1 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .89 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.4 | - |
| GBP | Bảng Anh | 4.81 | 4.98 | .8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.329 | - |
| JPY | Yên Nhật | 162,25 | 163,07 | 170,10 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,38 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.800 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.296 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.777 | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.200 | 20.328 | 20.896 |
| Cập nhật lúc 10:15:04 22/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

