Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 19-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 19-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.117 26.127 26.357
EUR Euro 30.568 30.592 31.866
AUD Đô Úc 18.558 18.625 19.224
CAD Đô Canada 18.910 18.971 19.559
CHF Franc Thụy Sĩ .28 .88 .179
DKK Krone Đan Mạch - .9 .21
GBP Bảng Anh .8 .1 .1
HKD Đô Hồng Kông . .1 .
JPY Yên Nhật 161,15 161,44 170,21
LAK Kip Lào - 0,91 1,26
NOK Krone Na Uy - 2.771 2.853
RUB Rúp Nga 283,95 332,11 359,92
SEK Krona Thụy Điển - 2.823 2.906
SGD Đô Singapore 20.311 20.374 21.048
THB Baht Thái Lan - 796,25 847,07
Cập nhật lúc 18:55:05 19/04/2026

Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng

Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ