Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 20-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 20-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.118 | 26.128 | 26.358 |
| EUR | Euro | 30.512 | 30.536 | 31.811 |
| AUD | Đô Úc | 18.532 | 18.599 | 19.191 |
| CAD | Đô Canada | 18.918 | 18.979 | 19.562 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.2 | 3.20 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .083 | .202 |
| GBP | Bảng Anh | 3. | 3.08 | 36.03 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.30 | 3.3 | 3.33 |
| JPY | Yên Nhật | 161,60 | 161,89 | 170,66 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.765 | 2.846 |
| RUB | Rúp Nga | 284,07 | 332,25 | 360,08 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.825 | 2.909 |
| SGD | Đô Singapore | 20.323 | 20.386 | 21.060 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 796,10 | 847,43 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 20/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

