Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 21-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 21-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.117 26.127 26.357
EUR Euro 30.588 30.612 31.889
AUD Đô Úc 18.597 18.664 19.258
CAD Đô Canada 18.991 19.052 19.641
CHF Franc Thụy Sĩ 33.3 33.5 3.38
DKK Krone Đan Mạch - .3 .13
GBP Bảng Anh 35. 35.16 36.13
HKD Đô Hồng Kông 3.3 3.31 3.33
JPY Yên Nhật 161,60 161,89 170,66
LAK Kip Lào - 0,91 1,26
NOK Krone Na Uy - 2.784 2.867
RUB Rúp Nga 287,16 335,86 363,99
SEK Krona Thụy Điển - 2.843 2.927
SGD Đô Singapore 20.353 20.416 21.102
THB Baht Thái Lan - 795,85 847,17
Cập nhật lúc 18:55:04 21/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ