Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 22-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 22-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.115 | 26.125 | 26.355 |
| EUR | Euro | 30.468 | 30.492 | 31.764 |
| AUD | Đô Úc | 18.550 | 18.617 | 19.207 |
| CAD | Đô Canada | 18.965 | 19.026 | 19.613 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.38 | 33.0 | 3.88 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .077 | .1 |
| GBP | Bảng Anh | 3.01 | 3.11 | 3.110 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.303 | 3.313 | 3.3 |
| JPY | Yên Nhật | 161,21 | 161,50 | 170,25 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.779 | 2.861 |
| RUB | Rúp Nga | 289,60 | 338,71 | 367,08 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.827 | 2.911 |
| SGD | Đô Singapore | 20.297 | 20.360 | 21.043 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 791,19 | 842,73 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 22/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

