Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 23-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 23-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.120 26.130 26.360
EUR Euro 30.379 30.403 31.672
AUD Đô Úc 18.547 18.614 19.206
CAD Đô Canada 18.950 19.011 19.599
CHF Franc Thụy Sĩ . . 4.
DKK Krone Đan Mạch - 4.06 4.4
GBP Bảng Anh 4.999 .094 6.09
HKD Đô Hồng Kông .0 . .4
JPY Yên Nhật 161,11 161,40 170,14
LAK Kip Lào - 0,92 1,27
NOK Krone Na Uy - 2.789 2.872
RUB Rúp Nga 287,99 336,83 365,04
SEK Krona Thụy Điển - 2.814 2.897
SGD Đô Singapore 20.264 20.327 21.008
THB Baht Thái Lan - 789,08 839,96
Cập nhật lúc 18:55:06 23/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ