Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 18-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 18-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.117 | 26.127 | 26.357 |
| EUR | Euro | 30.568 | 30.592 | 31.866 |
| AUD | Đô Úc | 18.558 | 18.625 | 19.224 |
| CAD | Đô Canada | 18.910 | 18.971 | 19.559 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .24 | . | 4. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.00 | 4.20 |
| GBP | Bảng Anh | 5.04 | 5.4 | 6.56 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .06 | .6 | .45 |
| JPY | Yên Nhật | 161,15 | 161,44 | 170,21 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.771 | 2.853 |
| RUB | Rúp Nga | 283,95 | 332,11 | 359,92 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.823 | 2.906 |
| SGD | Đô Singapore | 20.311 | 20.374 | 21.048 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 796,25 | 847,07 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 18/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

