Tỷ giá ngoại tệ ABBank ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ABBank ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD>50 | Đô Mỹ | 26.132 | 26.152 | 26.402 | 26.402 |
| EUR | Euro | 29.950 | 30.071 | 31.400 | 31.400 |
| AUD | Đô Úc | 18.373 | 18.447 | 19.186 | 19.250 |
| CAD | Đô Canada | 18.520 | 18.650 | 19.173 | 19.240 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 3.73 | 33.73 | - |
| GBP | Bảng Anh | 3.5 | 3.789 | 35.7 | 35.88 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.3 | 3.398 | - |
| JPY | Yên Nhật | ,57 | , | 9, | 9,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,13 | 19,41 | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.182 | 15.669 | - |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.195 | 20.765 | - |
| Đô Mỹ | 26.112 | 26.152 | 26.402 | 26.402 | |
| Cập nhật lúc 18:55:07 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

