Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 07-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.100 | 26.130 | 26.368 | 26.368 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.326 | 30.447 | 31.569 | 31.569 |
| - | - | - | 7.33 | ||
| AUD | Đô Úc | .66 | .7 | .463 | .463 |
| CAD | Đô Canada | . | .4 | .65 | .65 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.7 | - | 34.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.821 | - | 3.916 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.234 |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.282 | - | 36.472 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.438 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,56 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 284,27 |
| JPY | Yên Nhật | 164,48 | 165,31 | 171,74 | 171,74 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,77 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,97 | - | 18,61 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.841 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.896 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.469 | - | 16.024 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 442,03 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.913 |
| SGD | Đô Singapore | 20.323 | 20.456 | 21.146 | 21.146 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 802 | - | 839 |
| - | - | - | 593 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 858,75 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.635 |
| Cập nhật lúc 16:35:07 07/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 18/06/2026

