Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 23-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.140 26.160 26.390
EUR Euro 30.040 30.161 31.339
AUD Đô Úc 18.464 18.538 19.127
CAD Đô Canada 18.770 18.845 19.414
CHF Franc Thụy Sĩ .7 . .6
DKK Krone Đan Mạch - 4.8 4.67
GBP Bảng Anh 4.75 4.8 5.88
HKD Đô Hồng Kông .4 .7 .4
JPY Yên Nhật 161,74 162,39 169,71
KRW Won Hàn Quốc - 16,76 18,38
NOK Krone Na Uy - 2.793 2.911
NZD Đô New Zealand - 15.228 15.761
SEK Krona Thụy Điển - 2.770 2.874
SGD Đô Singapore 20.259 20.340 20.921
THB Baht Thái Lan 788 791 825
Cập nhật lúc 18:55:04 23/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ