Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.115 | 26.135 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.113 | 30.234 | 31.425 |
| AUD | Đô Úc | 18.503 | 18.577 | 19.173 |
| CAD | Đô Canada | 18.755 | 18.830 | 19.406 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.9 | 33.5 | 34. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.3 | 4.7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.77 | 34.9 | 35.93 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.9 | 3.35 | 3.4 |
| JPY | Yên Nhật | 161,43 | 162,08 | 169,44 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,80 | 18,44 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.789 | 2.907 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.418 | 15.960 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.797 | 2.905 |
| SGD | Đô Singapore | 20.270 | 20.351 | 20.941 |
| THB | Baht Thái Lan | 789 | 792 | 827 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 29/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

