Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 16-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 16-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.980 | 26.160 | 26.387 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.652 | 26.160 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.183 | 30.274 | 31.379 |
| AUD | Đô Úc | 18.63 | 18.6 | 1.363 |
| CAD | Đô Canada | 18.86 | 18.13 | 1. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.61 | 33.12 | 3.1 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.8 | 3.8 |
| GBP | Bảng Anh | 34.695 | 34.764 | 35.863 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.317 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 163,47 | 163,96 | 169,56 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.225 | 15.301 | 15.833 |
| SGD | Đô Singapore | 20.262 | 20.323 | 21.043 |
| THB | Baht Thái Lan | 777 | 796 | 846 |
| Cập nhật lúc 17:00:05 15/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

