Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 16-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 16-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.202 | 26.202 | 26.386 | 26.386 |
| EUR | Euro | 30.020 | 30.097 | 31.169 | 31.169 |
| AUD | Đô Úc | 18.447 | 18.627 | 19.213 | 19.213 |
| CAD | Đô Canada | 18.660 | 18.880 | 19.397 | 19.397 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.033 | 33.033 | 33.3 | 33.3 |
| GBP | Bảng Anh | 3.21 | 3.6 | 3.62 | 3.62 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.23 | 3.312 | 3.02 | 3.02 |
| JPY | Yên Nhật | 161,3 | 162, | 16, | 16, |
| NZD | Đô New Zealand | 15.265 | 15.265 | 15.683 | 15.683 |
| SGD | Đô Singapore | 20.065 | 20.301 | 20.857 | 20.857 |
| THB | Baht Thái Lan | 783 | 783 | 836 | 836 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 16/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

