Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 23-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.208 | 26.208 | 26.389 | 26.389 |
| EUR | Euro | 29.934 | 30.012 | 31.077 | 31.077 |
| AUD | Đô Úc | 18.311 | 18.491 | 19.071 | 19.071 |
| CAD | Đô Canada | 18.603 | 18.823 | 19.336 | 19.336 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.7 | 2.7 | .72 | .72 |
| GBP | Bảng Anh | 4.4 | 4. | 5.77 | 5.77 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .27 | .12 | .42 | .42 |
| JPY | Yên Nhật | 11,21 | 12,4 | 1,2 | 1,2 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.239 | 15.239 | 15.654 | 15.654 |
| SGD | Đô Singapore | 20.056 | 20.294 | 20.847 | 20.847 |
| THB | Baht Thái Lan | 780 | 780 | 832 | 832 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 23/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

