Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 28-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 28-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.173 | 26.173 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.084 | 30.154 | 31.241 | 31.241 |
| AUD | Đô Úc | 18.269 | 18.443 | 19.032 | 19.032 |
| CAD | Đô Canada | 18.701 | 18.917 | 19.443 | 19.443 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .956 | .956 | .8 | .8 |
| GBP | Bảng Anh | .98 | .898 | 5.868 | 5.868 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .0 | .08 | .00 | .00 |
| JPY | Yên Nhật | 60, | 6,5 | 6,6 | 6,6 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.183 | 15.183 | 15.605 | 15.605 |
| SGD | Đô Singapore | 20.045 | 20.277 | 20.840 | 20.840 |
| THB | Baht Thái Lan | 783 | 783 | 836 | 836 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 28/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

