Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 30-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 30-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.170 | 26.170 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.018 | 30.072 | 31.190 | 31.190 |
| AUD | Đô Úc | 18.355 | 18.520 | 19.132 | 19.132 |
| CAD | Đô Canada | 18.597 | 18.802 | 19.346 | 19.346 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | . | 4. | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 4.42 | 4.42 | 5.5 | 5.5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .27 | .7 | .4 | .4 |
| JPY | Yên Nhật | ,92 | 2,4 | , | , |
| NZD | Đô New Zealand | 15.423 | 15.423 | 15.869 | 15.869 |
| SGD | Đô Singapore | 20.085 | 20.307 | 20.894 | 20.894 |
| THB | Baht Thái Lan | 781 | 781 | 835 | 835 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 30/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

