Tỷ giá ngoại tệ Indovina ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Indovina ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.150 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.100 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.090 | - | - |
| EUR | Euro | 29.942 | 30.264 | 31.276 |
| AUD | Đô Úc | .32 | .63 | 9.9 |
| CAD | Đô Canada | - | .3 | 9.3 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 32.32 | 3.37 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.6 | .2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.670 | 35.040 | 35.989 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.282 | 3.421 |
| JPY | Yên Nhật | 160,77 | 162,59 | 168,65 |
| SGD | Đô Singapore | 20.117 | 20.340 | 20.958 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 801,30 | 836 |
| TWD | Đài Tệ | - | 833 | 901 |
| Cập nhật lúc 18:14:38 02/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

