Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 07-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.368 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.060 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.980 | - | - |
| EUR | Euro | 30.397 | 30.497 | 31.397 |
| AUD | Đô Úc | 1.711 | 1.11 | 19.11 |
| CAD | Đô Canada | 1.9 | 19. | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .11 | .211 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.329 | 36.279 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.277 | 3.443 |
| JPY | Yên Nhật | 164,55 | 165,55 | 171,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,75 | 19,55 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.485 | 15.881 |
| SGD | Đô Singapore | 20.374 | 20.474 | 21.054 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 791 | 841 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 07/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

