Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 09-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 09-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 09-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.125 | 26.155 | 26.367 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.055 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.975 | - | - |
| EUR | Euro | 30.320 | 30.420 | 31.320 |
| AUD | Đô Úc | 18.66 | 18.6 | 19.6 |
| CAD | Đô Canada | 18.89 | 18.99 | 19.5 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .9 | .19 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.199 | 36.149 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.278 | 3.444 |
| JPY | Yên Nhật | 163,75 | 164,75 | 170,75 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,57 | 19,37 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.428 | 15.824 |
| SGD | Đô Singapore | 20.348 | 20.448 | 21.028 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 790 | 840 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:05 09/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

