Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.125 | 26.155 | 26.373 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.055 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.975 | - | - |
| EUR | Euro | 30.407 | 30.507 | 31.407 |
| AUD | Đô Úc | 8.7 | 8.77 | .27 |
| CAD | Đô Canada | 8.848 | 8.48 | .48 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.4 | 34.2 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.292 | 36.242 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.278 | 3.444 |
| JPY | Yên Nhật | 163,58 | 164,58 | 170,58 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,46 | 19,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.458 | 15.854 |
| SGD | Đô Singapore | 20.351 | 20.451 | 21.031 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 788 | 838 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:05 11/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

