Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.150 | 26.180 | 26.379 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.080 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - |
| EUR | Euro | 30.353 | 30.453 | 31.353 |
| AUD | Đô Úc | 8. | 8.8 | 9.3 |
| CAD | Đô Canada | 8.8 | 8.9 | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.34 | 34.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.164 | 36.114 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.281 | 3.447 |
| JPY | Yên Nhật | 162,95 | 163,95 | 169,95 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,17 | 18,97 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.484 | 15.880 |
| SGD | Đô Singapore | 20.311 | 20.411 | 20.991 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 788 | 838 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:06 13/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

