Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 16-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 16-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 16-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.158 | 26.188 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.088 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.008 | - | - |
| EUR | Euro | 30.159 | 30.259 | 31.159 |
| AUD | Đô Úc | .60 | .70 | .20 |
| CAD | Đô Canada | .0 | .0 | .4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .66 | .66 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.772 | 35.722 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.281 | 3.447 |
| JPY | Yên Nhật | 162,26 | 163,26 | 169,26 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,18 | 18,98 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.324 | 15.720 |
| SGD | Đô Singapore | 20.240 | 20.340 | 20.920 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 786 | 836 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 16/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

