Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.185 | 26.215 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.115 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.035 | - | - |
| EUR | Euro | 30.132 | 30.232 | 31.132 |
| AUD | Đô Úc | 1.16 | 1.616 | 1.116 |
| CAD | Đô Canada | 1.10 | 1.10 | 1.60 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .10 | .0 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.981 | 35.931 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.285 | 3.451 |
| JPY | Yên Nhật | 162,04 | 163,04 | 169,04 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,18 | 18,98 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.278 | 15.674 |
| SGD | Đô Singapore | 20.251 | 20.351 | 20.931 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 785 | 835 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

