Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 23-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 23-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.170 | 26.200 | 26.390 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.100 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.020 | - | - |
| EUR | Euro | 30.065 | 30.165 | 31.065 |
| AUD | Đô Úc | 8.47 | 8.7 | 9.7 |
| CAD | Đô Canada | 8.746 | 8.846 | 9.96 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .96 | .896 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.919 | 35.869 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.282 | 3.448 |
| JPY | Yên Nhật | 161,68 | 162,68 | 168,68 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,06 | 18,86 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.281 | 15.677 |
| SGD | Đô Singapore | 20.225 | 20.325 | 20.905 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 782 | 832 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:03 23/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

