Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.177 | 26.207 | 26.392 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.107 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.027 | - | - |
| EUR | Euro | 30.153 | 30.253 | 31.153 |
| AUD | Đô Úc | 8.0 | 8.60 | .0 |
| CAD | Đô Canada | 8.7 | 8.8 | .8 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .6 | 4.6 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.086 | 36.036 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.283 | 3.449 |
| JPY | Yên Nhật | 162,03 | 163,03 | 169,03 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,07 | 18,87 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.302 | 15.698 |
| SGD | Đô Singapore | 20.269 | 20.369 | 20.949 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 788 | 838 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 25/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

