Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 30-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 30-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.138 | 26.168 | 26.395 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.068 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.988 | - | - |
| EUR | Euro | 30.121 | 30.221 | 31.121 |
| AUD | Đô Úc | .47 | .7 | .7 |
| CAD | Đô Canada | .72 | .2 | .362 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33. | 33. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.906 | 35.856 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.277 | 3.443 |
| JPY | Yên Nhật | 161,29 | 162,29 | 168,29 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,07 | 18,87 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.487 | 15.883 |
| SGD | Đô Singapore | 20.225 | 20.325 | 20.905 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 784 | 834 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:07 30/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 15/06/2026

