Tỷ giá ngoại tệ MSB ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB ngày 04-06-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.130 26.130 26.402 26.402
EUR Euro 29.614 29.614 31.334 31.334
AUD Đô Úc 18.418 18.418 19.095 19.143
CAD Đô Canada 18.689 18.589 19.448 19.316
CHF Franc Thụy Sĩ 2.5 2.7 . .7
CNY Nhân dân tệ .80 .825 .8 .
CZK Koruna Séc - .28 - .
DKK Krone Đan Mạch - .8 - .
GBP Bảng Anh 34.820 34.650 35.888 35.973
HKD Đô Hồng Kông 2.950 3.025 3.530 3.530
JPY Yên Nhật 160,58 160,58 168,75 168,75
KRW Won Hàn Quốc 15,39 16,13 19,91 19,91
MYR Ringgit Malaysia 5.917 6.147 7.095 7.095
NOK Krone Na Uy - 2.533 - 2.963
NZD Đô New Zealand 15.186 15.256 15.817 15.967
SEK Krona Thụy Điển - 2.579 - 3.021
SGD Đô Singapore 20.164 20.164 20.960 20.880
THB Baht Thái Lan 772 790 846 841
TWD Đài Tệ 721 701 897 897
Cập nhật lúc 10:45:08 04/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ